Nhảy đến nội dung
x

Chương trình đào tạo Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng - Đại học La Trobe, Úc

 2 năm học tại Đại học Tôn Đức Thắng, 2 năm học tại Đại học La Trobe, Úc

Website: https://www.latrobe.edu.au/

1. Thời gian đào tạo: 4 năm, chia làm 2 giai đoạn

  • Giai đoạn 1: 2 năm học tại Đại học Tôn Đức Thắng.
  • Giai đoạn 2: 2 năm cuối học tại Đại học La Trobe.

2. Văn bằng: 

Sinh viên tốt nghiệp sẽ nhận được 2 bằng đại học:

  • Đại học Tôn Đức Thắng cấp bằng Kỹ sư Xây dựng.
  • Đại học La Trobe cấp bằng kỹ sư Xây dựng (chương trình tài năng). Với bằng này Kỹ sư tốt nghiệp đủ điều kiện để học thẳng lên bậc tiến sỹ.

3. Mục tiêu đào tạo

3.1. Kiến thức:

  • Sinh viên tham gia chương trình sẽ được đào tạo chuyên sâu về ngành Xây dựng với nhiều mảng kiến khác nhau như Quản lý dự án xây dựng, Phân tích và thiết kế kết cấu công trình, Phân tích và thiết kế nền móng công trình, Nguyên lý về sử dụng năng lượng tái tạo và phát triển bền vững trong xây dựng.

3.2. Kỹ năng:

  • Ngoài các kỹ năng nghề nghiệp như kỹ năng tính toán và thiết kế công trình, Kỹ năng tổ chức và quản lý dự án, Sinh viên sẽ được đào tạo kỹ năng mềm thiết yếu cho sự phát triển những giá trị của bản thân như Kỹ năng làm việc nhóm, Kỹ năng thuyết trình, Kỹ năng lãnh đạo, Kỹ năng làm việc trong môi trường đa văn hóa và sắc tộc, và đặc biệt kỹ năng sử dụng tiếng Anh giao tiếp và chuyên môn.

3.3. Thái độ và đạo đức nghề nghiệp:

  • Sinh viên sẽ được đào tạo để thành những kỹ sư xây dựng có thái độ làm việc kỷ luật, nghiêm túc, chuyên nghiệp, và phụng sự; là những kỹ sư luôn đặt sự an toàn và ích lợi của cộng đồng lên hàng đầu. Những giá trị đạo đức nghề nghiệp cốt lõi như tính trung thực và khách quan cũng sẽ được tôi luyện trong hành trình 4 năm của chương trình đào tạo.

4. Cơ hội nghề nghiệp:

Sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể đảm nhiệm các vị trí công việc như:

  • Sinh viên được Trường La Trobe cấp bằng kỹ sư Xây dựng, được công nhận bởi hiệp hội kỹ sư Úc (Engineers Australia) sẽ có cơ hội làm việc và định cư tại Úc. Với cấu trúc chương trình đào tạo được hai Trường xây dựng toàn diện bao hàm nhiều mảng kiến thức khác nhau, do đó sinh viên có thể đảm nhiệm nhiều vài trò khác nhau sau khi tốt nghiệp: Kỹ sư Kết cấu, Kỹ sư cấp thoát nước, Kỹ sư công trình giao thông, Kỹ sư Địa kỹ thuật, Kỹ sư năng lượng tái tạo, Kỹ sư quản lý dự án, và Kỹ sư giám sát công trường.
  • Nếu sinh viên có mong muốn trở về Việt Nam sau khi tốt nghiệp, với tấm bằng kỹ sư xây dựng do Trường Tôn Đức Thắng cấp, cùng với vốn tiếng Anh sau 2 năm du học ở Úc, sẽ đảm bảo cho sinh viên một công việc mong muốn và một tương lai tươi sáng ở quê hương Việt Nam.

5. Khung chương trình đào tạo:

5.1. Khung chương trình đào tạo giai đoạn 1 (học tại Đại học Tôn Đức Thắng)

5.1.1. Kiến thức giáo dục đại cương

STT

Tên môn học

Số tín chỉ

1

Philosophy of Marxism and Leninism

Triết học Mác - Lênin

3

2

Political Economics of Marxism and Leninism

Kinh tế chính trị Mác-Lênin

2

3

Scientific Socialism

Chủ nghĩa Xã hội khoa học

2

4

History of Vietnamese Communist Party

Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

2

5

Ho Chi Minh Ideology

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2

6

Introduction of Laws

Pháp luật đại cương

2

7

Mathematics 1

Toán 1

3

8

Mathematics 2

Toán 2

3

9

Probability & Statistics

Xác suất thống kê

3

10

Physics

Vật lý

3

11

Introduction to Engineering & Practices

Thí nghiệm Vật lý

1

12 English 4 Tiếng Anh 4 5

13

English 5

Tiếng Anh 5

5

14

English 6

Tiếng Anh 6

5

15 Swimming Bơi lội 0

16

Physical education 1 Giáo dục thể chất 1 0
17 Physical education 2 Giáo dục thể chất 2 0

18

National Defense Education - 1st Course

Giáo dục quốc phòng - Học phần 1

0

19

National Defense Education - 2nd Course                      

Giáo dục quốc phòng - Học phần 2

0

20

National Defense Education - 3rd Course

Giáo dục quốc phòng - Học phần 3

0

21 Fundamentals of Informatics 1 Cơ sở tin học 1 2
22 Fundamentals of Informatics 2 Cơ sở tin học 2 2

Tổng số tín chỉ tích lũy

45

5.1.2. Kiến thức cơ sở ngành

STT

Tên môn học

Số tín chỉ

23

Civil Engineering Drawing

Vẽ kỹ thuật xây dựng

3

24

Matrix Algebra & Computational Methods Đại số ma trận và Phương pháp tính 3

25

Basic Mechanics Cơ học cơ sở 3

26

Hydraulics Thủy lực 3

27

Geodesics Trắc địa 2
28 Mechanics of Materials 1 Sức bền vật liệu 1 3
29 Mechanics of Materials 2 Sức bền vật liệu 2 2
30 Civil Engineering Materials

Vật liệu xây dựng

3
31 Geodesics Lab or Geodesics Practice Thực tập trắc địa 1
32 Structural Analysis I Cơ kết cấu 1 3
33 Circuit Analysis 1 Mạch điện 1 3
34 Soil Mechanics

Cơ học đất

3
35 Engineering Geology Địa chất công trình 3

Tổng số tín chỉ tích lũy

35

5.1.3. Kiến thức chuyên ngành

STT

Tên môn học

Số tín chỉ

36

Project Planning & Management

Quản lý dự án

3

37

Civil Engineering and Sustainable Built Environment Môi trường trong xây dựng 3

Tổng số tín chỉ tích lũy

6

5.2. Khung chương trình đào tạo giai đoạn 2 (học tại Đại học La Trobe, Úc)

STT

Tên môn học

Tín chỉ

1

System Modelling

15

2

Vector Calculus

15

3

Transportation Engineering

15

4

Engineering Enterprise

15

5

Structural Analysis & Design 2

15

6

Hydraulic Engineering 1

15

7

Land Information Systems

15

8

Hydraulic Engineering 2

15

9

Structural Analysis & Design 3

15

10

Infrastructure Design

15

11

Geotechnical Design

15

12

Option 1: Work Integrated Learning

Option 2: Engineering Project (30cps) AND student choose elective subject(s) equivalent to 30cps

Option 3: Engineering Major Project

60

13 Các môn tự chọn (chọn 1 môn trong các môn bên dưới) 15
  Designing Children's Environments 15
  Negotiation, mediation and community consultation 15
  Research Methods for Planners 15
  Planning Theory and Strategy 15

Tổng số tín chỉ tích lũy

240