Nhảy đến nội dung
x

Chương trình đào tạo cử nhân Công nghệ thông tin - Đại học La Trobe, Úc

2 năm học tại Đại học Tôn Đức Thắng, 2 năm học tại Đại học La Trobe, Úc

Website: https://www.latrobe.edu.au/

1. Thời gian đào tạo: 4 năm, chia làm 2 giai đoạn

  • Giai đoạn 1: 2 năm học tại Đại học Tôn Đức Thắng.
  • Giai đoạn 2: 2 năm cuối học tại Đại học La Trobe.

2. Văn bằng: Sinh viên tốt nghiệp sẽ nhận được 2 bằng đại học.

  • Đại học Tôn Đức Thắng cấp bằng Cử nhân Khoa học máy tính.
  • Đại học La Trobe cấp bằng Cư nhân Công nghệ thông tin.

3. Mục tiêu đào tạo

3.1. Kiến thức:

  • Vận dụng (Apply) những kiến thức toán học làm công cụ để giải quyết các vấn đề trong lĩnh vực khoa học máy tính một cách hiệu quả và khoa học.
  • Vận dụng (Apply) những kiến thức về ngoại ngữ, tin học, triết học, chính trị, pháp luật và xã hội để hội nhập và phát triển phẩm chất của một công dân toàn cầu. Trình độ tiếng Anh đạt IELTS 5.5 hoặc tương đương.
  • Giải thích (Explain) được nguyên lý tổ chức và hoạt động chung của hệ thống phần cứng, phần mềm và mạng máy tính.
  • Vận dụng (Apply) các kiến thức về thuật toán, lập trình để phân tích, lựa chọn, thiết kế và xây dựng giải pháp CNTT hiệu quả.
  • Vận dụng sáng tạo (Creatively apply) các cách tiếp cận, mô hình tính toán, công nghệ hiện đại trong việc đưa ra các giải pháp phát triển hệ thống CNTT thông minh và hiệu quả.

3.2. Kỹ năng:

  • Phát hiện (Discover) và giải quyết (solve) các vấn đề liên quan đến sự cố phần mềm, máy tính và các hệ thống thông tin.
  • Vận dụng (Apply) các công cụ và mô hình tính toán phù hợp để xây dựng các ứng dụng CNTT thông minh và hiệu quả cao.
  • Sáng tạo (Create) trong cách tiếp cận, lựa chọn mô hình, thiết kế giải pháp để giải quyết các vấn đề trong lĩnh vực CNTT một cách khoa học, hiệu quả cao.
  • Phát triển (Develop) tư duy logic và phản biện, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm và sức khỏe để giải quyết các vấn đề thực tế một cách hiệu quả và sáng tạo.
  • Phát triển (Develop) khả năng tự học, tự nghiên cứu, cập nhật và ứng dụng các công nghệ mới trong việc đưa ra các giải pháp CNTT.

3.3. Thái độ và đạo đức nghề nghiệp:

  • Tạo ra (Create) các sản phẩm có giá trị góp phần thúc đẩy sự phát triển khoa học và kỹ thuật của đất nước.
  • Tuân thủ (Perform) đạo đức nghề nghiệp, trung thực, tinh thần cầu tiến, ham học hỏi, luôn tự nghiên cứu để tiếp tục nâng cao kỹ năng nghề nghiệp trên tinh thần tôn trọng luật pháp trong nước và quốc tế.

4. Cơ hội nghề nghiệp:

Sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể đảm nhiệm các vị trí công việc như:

  • Làm việc trong các công ty công nghệ thông tin chuyên về phát triển phần mềm trong nước cũng như nước ngoài.
  • Làm việc tại các công ty tư vấn về đề xuất giải pháp, xây dựng và bảo trì các hệ thống thông tin, đặc biệt là các hệ thống thông minh.
  • Nhân viên nghiên cứu và ứng dụng (R&D) ở các công ty phát triển phần mềm, các viện, trung tâm nghiên cứu và các trường đại học.
  • Giảng dạy các môn liên quan đến khoa học máy tại các trường đại học trong và ngoài nước.
  • Làm việc ở bộ phận công nghệ thông tin tại các công ty không chuyên về CNTT (hành chính sự nghiệp, ngân hàng, viễn thông, hàng không, xây dựng…).
  • Tự lập công ty phát triển phần mềm, khởi nghiệp hoặc ứng dụng kiến thức công nghệ phần mềm vào hỗ trợ các lĩnh vực khác (kinh doanh, du lịch, dịch vụ, ...)

5. Khung chương trình đào tạo:

5.1. Khung chương trình đào tạo giai đoạn 1 (học tại Đại học Tôn Đức Thắng)

5.1.1. Kiến thức giáo dục đại cương

STT

Tên môn học

Số tín chỉ

1

Philosophy of Marxism and Leninism

Triết học Mác - Lênin

3

2

Political Economics of Marxism and Leninism

Kinh tế chính trị Mác-Lênin

2

3

Scientific Socialism

Chủ nghĩa Xã hội khoa học

2

4

History of Vietnamese Communist Party

Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

2

5

Ho Chi Minh Ideology

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2

6

Introduction of Laws

Pháp luật đại cương

2

7

Applied Calculus for IT

Giải tích ứng dụng cho Công nghệ thông tin

4

8

Applied Linear Algebra for IT

Đại số tuyến tính cho Công nghệ thông tin

4

9

Applied Probability and Statistics for IT

Xác suất và thống kê ứng dụng cho Công nghệ thông tin

4

10

Physical Education 1

Giáo dục thể chất 1

0

11

Physical Education 2

Giáo dục thể chất 2

0

12 Swimming (Compulsory) Bơi lội 0

13

Influencer English

Influencer English

5

14

Researcher English

Researcher English

5

15

Master English

Master English

5

16

Essential Skills for Sustainalble Development Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững 5

17

National Defense Education - 1st Course

Giáo dục quốc phòng - Học phần 1

0

18

National Defense Education - 2nd Course                      

Giáo dục quốc phòng - Học phần 2

0

19

National Defense Education - 3rd Course

Giáo dục quốc phòng - Học phần 3

0

Tổng số tín chỉ tích lũy

45

5.1.2. Kiến thức cơ sở ngành

STT

Tên môn học

Số tín chỉ

20

Programming Methodology

Phương pháp lập trình

4

21

Computer Organisation Tổ chức máy tính 4

22

Basic Career Requirement Thực tập nghề nghiệp 1

23

Object-Oriented Programming Lập trình hướng đối tượng 4

24

Discrete Structures Cấu trúc rời rạc 4

Tổng số tín chỉ tích lũy

17

5.1.3. Kiến thức chuyên ngành

STT

Tên môn học

Số tín chỉ

25

Database Systems

Hệ cơ sở dữ liệu

4

26

Software Engineering Công nghệ phần mềm 4

27

Web Programming and Applications Lập trình web và ứng dụng 3

Tổng số tín chỉ tích lũy

11

5.2. Khung chương trình đào tạo giai đoạn 2 (học tại Đại học La Trobe, Úc)

STT

Tên môn học

Tín chỉ

1

Information Systems

15

2

Computer Networks

15

3

Engineering Enterprise

15

4

Systems Modelling

15

5

Information Systems Development

15

6

Intermediate Object-Oriented Programming

15

7

Internet Client Engineering

15

8

Minor Project (CSE2MIP)

15

9

Major Project Part 1

15

10

Professional Environment

15

11

IT and Information Security

15

12

Object-Oriented Application Development

15

13 Major Project Part 2 15
14 Internetworking 15
15 Emerging Topics in Information Technology 15
16 Graph Theory (MAT3GT) 15

Tổng số tín chỉ tích lũy

240